LƯỢC SỬ TRUYỀN GIÁO TẠI QUỲNH LƯU
(1838 – 1940)

I. Thời kỳ tử đạo và bách hại (1838 – 1874)
Vùng Quỳnh Lưu – thuộc giáo phận Nam Bắc Kỳ (Tong-King
méridional) – từ thế kỷ XIX đã là một trung tâm Công giáo quan trọng của miền
Trung Việt Nam. Trong đó, Thuận Nghĩa giữ vị trí đặc biệt khi là quê hương của
Chân phước Phêrô (Mathias) Khoa – người chịu tử đạo năm 1838 cùng thời với Đức
cha Borie.[1]
Biến cố năm 1874 đánh dấu một trong những trang đau thương
nhất của vùng đất này. Phong trào Văn Thân bùng phát dữ dội, nhiều làng Công
giáo bị tấn công và thiêu hủy. Thuận Nghĩa và các vùng phụ cận chịu tổn thất nặng
nề về nhân mạng và tài sản.[2] Những ký ức về thảm sát và hỏa hoạn năm ấy còn
in đậm trong tâm thức cộng đồng địa phương suốt nhiều thập niên sau.
Vào thời điểm ấy, linh mục Félix Marie đang phục vụ tại làng
Thanh Dạ. Trước làn sóng bách hại lan rộng và nguy cơ bị sát hại, ngài buộc phải
rút khỏi Thanh Dạ vào trung tuần tháng 2 năm 1874 và lánh về Mành Sơn để tìm
nơi tạm ẩn an toàn hơn.
Tuy nhiên, đến cuối tháng 2, quân Văn Thân tiếp tục tràn đến,
thiêu hủy nhiều làng mạc trong vùng. Trước tình thế không thể cầm cự, cha Félix
Marie cùng khoảng 80 giáo dân xuống thuyền vượt biển sang Bố Chính lánh nạn.
Trong khi đó, Mành Sơn bị đốt phá hoàn toàn, trở thành một chứng tích đau
thương của thời kỳ bách hại. [3]
II. Tái thiết và tổ chức giáo hạt (1872 – 1914)
1. Những cơ sở đầu tiên và thử thách mới
Tháng 7 năm 1872, cha Félix Marie thành lập cơ sở
Sainte-Enfance (Thánh Hài Nhi) tại Mành Sơn, giao cho hai nữ tu dòng Mến Thánh
Giá chăm sóc trẻ mồ côi.[4] Đây là một trong những nền tảng xã hội đầu tiên của
Công giáo vùng này.
Năm 1881, linh mục Munier – khi đang quản lý vùng Quỳnh Lưu
– bị bắt giữ và sỉ nhục tại làng Xà Si trên đường trở về sau kỳ tĩnh tâm.[5] Những
biến cố ấy cho thấy môi trường truyền giáo vẫn còn nhiều bất ổn.
2. Thời kỳ Constant Cudrey (1883 – 1914)
Tháng 6 năm 1883, linh mục Constant Cudrey được cử đến Quỳnh
Lưu và từ năm 1884 chính thức điều hành giáo hạt.[6] Trong biến động năm 1885,
cha đã tổ chức lực lượng giáo dân tự vệ, thực hiện một cuộc phản công ban đêm
nhằm bảo vệ cộng đoàn khỏi các toán nổi dậy, nhờ đó tái lập trật tự lâu dài cho
vùng này.[7]
Những năm 1886–1887, linh mục Roux đến hỗ trợ tại Mành Sơn;
hai vị tổ chức phòng thủ để ngăn chặn các toán sát thủ.[8] Năm 1887, dịch tả và
nạn đói hoành hành; cha Cudrey vẫn miệt mài ban các bí tích dù chính ngài cũng
nhiễm bệnh.[9]
Năm 1889, phong trào hoán cải gia tăng mạnh. Cha Lafforgue
cho xây dựng nhà thờ đá tại Mành Sơn.[10] Cùng năm, giáo xứ Yên Hòa được thành
lập tại vùng núi phía Bắc, do cha Hoàng – nguyên thông ngôn cho vua Tự Đức và Đồng
Khánh – phụ trách.[11]
III. Khai hoang, xây dựng và thiên tai (1901 – 1921)
Đầu thế kỷ XX, giáo dân Thuận Nghĩa khai hoang vùng Cồn Cả –
cách giáo xứ khoảng năm giờ đi bộ – vốn là rừng rậm nhiều thú dữ.[12] Sau 15
năm, vùng đất trở nên trù phú và chuẩn bị xây dựng nhà thờ.[13]
Năm 1903, một trận động đất mạnh gây thiệt hại nghiêm trọng
tại Quỳnh Lưu, làm hư hại nặng nhà thờ Thuận Nghĩa.[14]
Từ năm 1908, Thuận Nghĩa đặt nền móng xây dựng đại thánh đường
nhằm lưu giữ hài cốt Chân phước Khoa; công trình kéo dài do thiếu kinh phí và
thiên tai.[15] Nhà thờ Thanh Dạ cũng chịu ảnh hưởng bởi hỏa hoạn và khó khăn
tài chính.
Năm 1911, dưới thời cha Cudrey, một ngôi nhà thờ đẹp được khởi
công tại Thuận Nghĩa, nhưng tiến độ chậm do thiếu nguồn lực.[16]
Năm 1912, chính quyền ban hành nghị định thành lập khu bảo tồn
rừng tại Quỳnh Lưu (4/9/1912).[17]
Đến năm 1918, giáo hạt đã có sáu giáo xứ với khoảng 9.400
giáo dân.[18] Các giáo xứ Đông Xuân (vùng núi), Phú Yên và Vĩnh Yên lần lượt được
thành lập trong giai đoạn 1918–1920.[19]
IV. Ổn định và tăng trưởng (1921 – 1936)
Năm 1921, linh mục Abgrall – khi ấy là Cố chính – nhận định
giáo hạt phát triển tốt với bốn thầy giảng nhiệt thành; trường tiểu học có khoảng
40 học sinh.[20]
Năm 1927, Thuận Nghĩa ghi nhận 61.000 lượt xưng tội và
143.000 lượt rước lễ.[21] Tuy nhiên, dịch tả lại bùng phát khiến 20 người tử
vong.[22]
Đầu thập niên 1930, hoạt động truyền giáo tăng mạnh. Năm
1932, cha Lambert rửa tội cho 201 người lớn.[23] Năm 1933, cha Massardier ghi
nhận 417 ca rửa tội và tổ chức các cộng đoàn tân tòng tách biệt khỏi làng ngoại
giáo.[24]
Năm 1936, cha Kerbaol tiếp quản Thuận Nghĩa; dân số Công
giáo đạt khoảng 13.000 người với 177.139 lượt rước lễ.[25]
V. Thời kỳ phát triển rực rỡ (1937 – 1940)
Năm 1937, đời sống đạo đạt mức cao chưa từng có: 73.523 lượt
xưng tội và 233.664 lượt rước lễ.[26] Đại lễ Mình Thánh Chúa quy tụ khoảng
100.000 người tham dự.[27] Tại Đông Hương, 357 người lớn được rửa tội; giáo điểm
được đặt dưới sự bảo trợ của Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu.[28]
Năm 1938, dân số Công giáo đạt 13.772 người, với 80.498 lượt
xưng tội và 250.918 lượt rước lễ.[29] Đại lễ kỷ niệm 100 năm tử đạo của Phêrô
Khoa tổ chức ngày 23/11 với sự hiện diện của Đức cha Eloy.[30] Trường Phêrô
Khoa được khánh thành cùng dịp này.[31] Tuy nhiên, dịch sởi gây 669 ca tử vong
trong huyện.[32]
Năm 1939, dân số tăng lên 13.901 người.[33] Dịch đậu mùa khiến
169 người thiệt mạng.[34] Giáo hạt thành lập vùng truyền giáo tại Hạ Lân và
Phương Toàn (Phương Cần, tức Quỳnh Phương ngày nay); khởi công xây dựng nhà thờ
mới tại Vĩnh Yên cho hơn 1.000 tín hữu.[35]
Năm 1940, giữa bối cảnh chiến tranh biên giới Thái Lan và biến
động quân sự, cha Khanh bị tái động viên (9/1940–4/1941).[36] Dân số đạt 14.521
người; số lượt rước lễ lên đến 298.326.[37] Ngày 12/6/1940, nhà thờ Đức Bà Các
Ruộng Muối tại Vĩnh Yên được khánh thành với khoảng 20 linh mục tham dự.[38]
Trường Hạ Lân phát triển mạnh giữa vùng dân ngoại, mở ra triển vọng truyền giáo
mới.[39]
ENDNOTES

Đăng nhận xét